hiếu học
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lòng ham thích, say mê học tập: "hiếu học" dùng để chỉ phẩm chất của người luôn khao khát, yêu thích việc học hỏi, trau dồi kiến thức. Đây là một đức tính được đề cao.
- Chăm chỉ, siêng năng trong học tập: Ngoài ý nghĩa ham thích, từ này còn bao hàm sự chuyên cần, nỗ lực trong quá trình học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ấy rất hiếu học, lúc nào cũng thấy cầm sách trên tay. (Cậu bé ấy rất ham học, lúc nào cũng thấy cầm sách trên tay.)
- Tinh thần hiếu học của người dân nơi đây thật đáng khâm phục. (Tinh thần ham học của người dân nơi đây thật đáng khâm phục.)
- Bà tôi tuy già nhưng vẫn giữ tính hiếu học, ngày nào cũng đọc báo. (Bà tôi tuy già nhưng vẫn giữ tính ham học, ngày nào cũng đọc báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "truyền thống hiếu học": một nét đẹp văn hóa, một đức tính được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng, dân tộc.
- Dân tộc ta tự hào về truyền thống hiếu học. (Dân tộc ta tự hào về truyền thống ham học.)
- "tinh thần hiếu học": ý chí, thái độ ham thích và quyết tâm học tập.
- Dù hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần hiếu học. (Dù hoàn cảnh khó khăn, cô ấy vẫn giữ vững tinh thần ham học.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiếu tri (tính từ): ham hiểu biết, muốn tìm tòi tri thức (nghĩa rộng và trừu tượng hơn "hiếu học").
- Chăm học (tính từ): chăm chỉ, siêng năng học tập (nhấn mạnh hành động hơn là lòng ham thích).
- Ham học (tính từ): thích học, muốn học (cách nói thông tục, gần nghĩa với "hiếu học").
Từ đồng nghĩa
- Ham học: thích học.
- Say mê học tập: đam mê việc học.
- Chuyên cần: chăm chỉ, siêng năng (trong học tập và công việc).
Từ trái nghĩa
- Lười học: không chịu học hành.
- Ghét học: không thích, có ác cảm với việc học.
- Thờ ơ với việc học: không quan tâm đến chuyện học hành.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hiếu học là nền tảng của thành công": Nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng ham học đối với sự thành đạt.
- "Có chí thì nên, có hiếu học ắt thành tài": Khẳng định người có ý chí và lòng ham học ắt sẽ trở nên tài giỏi.